Vi khuẩn Enterococcus kháng Vancomycin và gen kháng thuốc
Tên sản phẩm
Bộ kit HWTS-OT090 - Phát hiện vi khuẩn Enterococcus kháng Vancomycin và gen kháng thuốc (PCR huỳnh quang)
Dịch tễ học
Kháng thuốc, hay còn gọi là kháng kháng sinh, là hiện tượng vi khuẩn kháng lại tác dụng của thuốc kháng sinh. Khi kháng thuốc xảy ra, hiệu quả điều trị của thuốc sẽ giảm đáng kể. Kháng thuốc được chia thành kháng thuốc bẩm sinh và kháng thuốc mắc phải. Kháng thuốc bẩm sinh được xác định bởi các gen trên nhiễm sắc thể của vi khuẩn, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác và không thay đổi. Kháng thuốc mắc phải là do sau khi tiếp xúc với kháng sinh, vi khuẩn thay đổi các con đường trao đổi chất của chính chúng để không bị tiêu diệt bởi kháng sinh.
Các gen kháng vancomycin VanA và VanB là các gen kháng thuốc mắc phải, trong đó VanA thể hiện mức độ kháng cao với vancomycin và teicoplanin, VanB thể hiện mức độ kháng khác nhau với vancomycin và nhạy cảm với teicoplanin. Vancomycin thường được sử dụng trong lâm sàng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn Gram dương, nhưng do sự xuất hiện của các chủng Enterococcus kháng vancomycin (VRE), đặc biệt là Enterococcus faecalis và Enterococcus faecium, chiếm hơn 90%, đã mang lại những thách thức lớn mới cho điều trị lâm sàng. Hiện nay, chưa có thuốc kháng sinh đặc hiệu nào để điều trị VRE. Hơn nữa, VRE cũng có thể truyền gen kháng thuốc cho các chủng Enterococcus khác hoặc các vi khuẩn Gram dương khác.
Kênh
| FAM | Vi khuẩn Enterococcus kháng Vancomycin (VRE): Enterococcus faecalis và Enterococcus faecium |
| VIC/HEX | Kiểm soát nội bộ |
| CY5 | Gen kháng vancomycin VanB |
| ROX | Gen kháng vancomycin VanA |
Thông số kỹ thuật
| Kho | Chất lỏng: ≤-18℃ |
| Hạn sử dụng | 12 tháng |
| Loại mẫu vật | đờm, máu, nước tiểu hoặc khuẩn lạc thuần chủng |
| CV | ≤5,0% |
| Ct | ≤36 |
| LoD | 103CFU/mL |
| Tính đặc hiệu | Không có phản ứng chéo với các tác nhân gây bệnh đường hô hấp khác như Klebsiella pneumoniae, Acinetobacter baumannii, Pseudomonas aeruginosa, Streptococcus pneumoniae, Neisseria meningitidis, Staphylococcus aureus, Klebsiella oxytoca, Haemophilus influenzae, A. junii, A. haemolyticus, Legionella pneumophila, Escherichia coli, Pseudomonas fluorescens, Candida albicans, Chlamydia pneumoniae, adenovirus đường hô hấp, hoặc các mẫu chứa các gen kháng thuốc khác như CTX, mecA, SME, mẫu SHV và TEM. |
| Các công cụ áp dụng | Hệ thống PCR thời gian thực Applied Biosystems 7500 Hệ thống PCR thời gian thực SLAN-96P Hệ thống PCR thời gian thực LightCycler®480 |
Quy trình làm việc
Thuốc thử chiết tách được khuyến nghị: Bộ dụng cụ DNA bộ gen Macro & Micro-Test (HWTS-3014-32, HWTS-3014-48, HWTS-3014-96) và Máy chiết tách axit nucleic tự động Macro & Micro-Test (HWTS-3006C, HWTS-3006B).







-300x186.png)