Kháng nguyên virus đậu mùa khỉ

Mô tả ngắn gọn:

Bộ kit này được sử dụng để phát hiện định tính kháng nguyên virus đậu mùa khỉ trong dịch tiết phát ban và mẫu dịch ngoáy họng của người.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Tên sản phẩm

Bộ kit phát hiện kháng nguyên virus đậu mùa khỉ HWTS-OT079 (Phương pháp sắc ký miễn dịch)

Giấy chứng nhận

CE

Dịch tễ học

Bệnh đậu khỉ (Monkeypox - MP) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính lây từ động vật sang người do virus đậu khỉ (Monkeypox Virus - MPV) gây ra. MPV có hình dạng tròn hoặc bầu dục, là một loại virus DNA sợi đôi có chiều dài khoảng 197Kb. Bệnh chủ yếu lây truyền từ động vật, và con người có thể bị nhiễm bệnh do bị động vật nhiễm bệnh cắn hoặc tiếp xúc trực tiếp với máu, dịch cơ thể và phát ban của động vật nhiễm bệnh. Virus cũng có thể lây truyền giữa người với người, chủ yếu qua các giọt bắn đường hô hấp trong quá trình tiếp xúc trực tiếp kéo dài hoặc qua tiếp xúc trực tiếp với dịch cơ thể của người bệnh hoặc các vật thể bị nhiễm bẩn. Các triệu chứng lâm sàng của bệnh đậu khỉ ở người tương tự như bệnh đậu mùa, thường sau thời gian ủ bệnh 12 ngày, xuất hiện sốt, đau đầu, đau cơ và đau lưng, sưng hạch bạch huyết, mệt mỏi và khó chịu. Phát ban xuất hiện sau 1-3 ngày sốt, thường xuất hiện đầu tiên trên mặt, nhưng cũng có thể ở các bộ phận khác. Quá trình bệnh thường kéo dài 2-4 tuần, và tỷ lệ tử vong là 1%-10%. Sưng hạch bạch huyết là một trong những điểm khác biệt chính giữa bệnh này và bệnh đậu mùa.

Thông số kỹ thuật

Vùng mục tiêu Virus đậu mùa khỉ
Nhiệt độ bảo quản 4℃-30℃
Loại mẫu Dịch tiết phát ban, dịch ngoáy họng
Hạn sử dụng 24 tháng
Các thiết bị phụ trợ Không bắt buộc
Vật phẩm tiêu hao bổ sung Không bắt buộc
Thời gian phát hiện 15-20 phút
Tính đặc hiệu Bộ dụng cụ này có thể dùng để xét nghiệm các loại virus khác như virus đậu mùa (pseudovirus), virus thủy đậu-zoster, virus rubella, virus herpes simplex, và không có phản ứng chéo.

Quy trình làm việc

dịch tiết phát ban

dịch tiết phát ban

Xét nghiệm dịch họng

Xét nghiệm dịch họng

Đọc kết quả (15-20 phút)

免疫-英文-猴痘

  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.