Đa hình gen CYP2C9 và VKORC1 ở người
Tên sản phẩm
Bộ kit phát hiện đa hình gen CYP2C9 và VKORC1 ở người (HWTS-GE014A)
Giấy chứng nhận
CE/TFDA
Dịch tễ học
Warfarin là thuốc chống đông máu đường uống được sử dụng phổ biến trong thực hành lâm sàng hiện nay, chủ yếu nhằm mục đích phòng ngừa và điều trị các bệnh huyết khối tắc mạch. Tuy nhiên, warfarin có phạm vi điều trị hạn chế và liều lượng sử dụng khác nhau đáng kể giữa các chủng tộc và cá nhân. Thống kê cho thấy sự khác biệt về liều ổn định ở các cá nhân khác nhau có thể lên đến hơn 20 lần. Phản ứng bất lợi chảy máu xảy ra ở 15,2% bệnh nhân dùng warfarin mỗi năm, trong đó 3,5% dẫn đến chảy máu gây tử vong. Các nghiên cứu dược lý di truyền đã chỉ ra rằng đa hình gen của enzyme đích VKORC1 và enzyme chuyển hóa CYP2C9 của warfarin là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự khác biệt về liều lượng warfarin. Warfarin là chất ức chế đặc hiệu của vitamin K epoxide reductase (VKORC1), do đó ức chế tổng hợp yếu tố đông máu liên quan đến vitamin K và cung cấp tác dụng chống đông máu. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng đa hình gen của vùng promoter VKORC1 là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự khác biệt về chủng tộc và cá nhân trong liều lượng warfarin cần thiết. Warfarin được chuyển hóa bởi CYP2C9, và các đột biến của enzyme này làm chậm đáng kể quá trình chuyển hóa warfarin. Những người sử dụng warfarin có nguy cơ chảy máu cao hơn (gấp đôi đến ba lần) trong giai đoạn đầu sử dụng.
Kênh
| FAM | VKORC1 (-1639G>A) |
| CY5 | CYP2C9*3 |
| VIC/HEX | IC |
Thông số kỹ thuật
| Kho | Chất lỏng: ≤-18℃ |
| Hạn sử dụng | 12 tháng |
| Loại mẫu vật | Máu tươi chống đông bằng EDTA |
| CV | ≤5,0% |
| LoD | 1,0 ng/μL |
| Tính đặc hiệu | Không có phản ứng chéo với các trình tự nhất quán cao khác của bộ gen người (gen CYP2C19 người, gen RPN2 người); đột biến CYP2C9*13 và VKORC1 (3730G>A) nằm ngoài phạm vi phát hiện của bộ kit này. |
| Các công cụ áp dụng | Hệ thống PCR thời gian thực Applied Biosystems 7500 Hệ thống PCR thời gian thực nhanh Applied Biosystems 7500 Hệ thống PCR thời gian thực QuantStudio®5 Hệ thống PCR thời gian thực SLAN-96P Hệ thống PCR thời gian thực LightCycler®480 Hệ thống phát hiện PCR thời gian thực LineGen 9600 Plus Máy chu trình nhiệt định lượng thời gian thực MA-6000 Hệ thống PCR thời gian thực BioRad CFX96 Hệ thống PCR thời gian thực BioRad CFX Opus 96 |
Quy trình làm việc
Thuốc thử chiết xuất được khuyến nghị: Bộ dụng cụ Macro & Micro-Test Viral DNA/RNA (HWTS-3001, HWTS-3004-32, HWTS-3004-48, HWTS-3004-96) và Máy chiết xuất axit nucleic tự động Macro & Micro-Test (HWTS-3006).











