Kháng thuốc kháng sinh (AMR) đã trở thành một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu.
Một nghiên cứu mang tính bước ngoặt được công bố trongTạp chí The Lancetước tính rằngNăm 2019, có 1,27 triệu ca tử vong trực tiếp do tình trạng kháng thuốc kháng sinh của vi khuẩn (AMR).trong khi gần như5 triệu ca tử vong có liên quan đến tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn.Đáng chú ý là,73% số ca tử vong do kháng kháng sinh (AMR) gây ra chỉ bởi sáu tác nhân gây bệnh vi khuẩn.Điều này nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về giám sát hiệu quả, phòng ngừa nhiễm trùng, quản lý sử dụng kháng sinh và chẩn đoán nhanh chóng.
Trong số các tác nhân gây bệnh này, ba loại vi khuẩn Gram âm cần được đặc biệt chú ý:
- · Klebsiella pneumoniae(KPN)
- · Acinetobacter baumannii(Aba)
- · Pseudomonas aeruginosa(PA)
Các vi sinh vật này ngày càng kháng thuốc carbapenems—loại thuốc chủ lực trong điều trị nhiều bệnh nhiễm trùng Gram âm nghiêm trọng—và được công nhận trên toàn cầu là các tác nhân gây bệnh ưu tiên.
WHO xác định những tác nhân gây bệnh này là nguy hiểm.hoặc Ưu tiên cao
CáiDanh sách các tác nhân gây bệnh ưu tiên theo tiêu chuẩn vi khuẩn của WHO (BPPL) năm 2024Xác định các vi khuẩn kháng thuốc kháng sinh, đòi hỏi đầu tư khẩn cấp vào các phương pháp chẩn đoán, điều trị, vắc-xin và chiến lược phòng ngừa nhiễm trùng mới.
Trong sốPhê bình/CaoSự ưu tiênCác tác nhân gây bệnh là:
- • Kháng carbapenemAcinetobacter baumannii(CUA)
- • Kháng carbapenemPseudomonas aeruginosa(CRPA)
- • Vi khuẩn Enterobacterales kháng carbapenem (CRE), bao gồmKlebsiella pneumoniae(CRKP)
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) nhấn mạnh thêm rằng việc đối phó với các mầm bệnh này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp nhiều phương pháp.chẩn đoán nhanh, giám sát, quản lý sử dụng kháng sinh (AMS) và phòng ngừa và kiểm soát nhiễm trùng (IPC)thay vì chỉ dựa vào việc phát triển các loại kháng sinh mới.
Các hướng dẫn quốc tế nhấn mạnh tầm quan trọng của chẩn đoán nhanh.
Chống lại tình trạng kháng thuốc kháng sinh không chỉ cần thuốc kháng sinh hiệu quả mà còn phụ thuộc vào việc chẩn đoán kịp thời và chính xác.
CáiKế hoạch hành động toàn cầu của WHO về kháng thuốc kháng sinhXác định việc tăng cường năng lực phòng thí nghiệm và mở rộng khả năng tiếp cận các xét nghiệm chẩn đoán chất lượng là những ưu tiên chính để cải thiện công tác giám sát và tối ưu hóa việc sử dụng thuốc kháng sinh.
Dựa trên chiến lược này,Sáng kiến chẩn đoán kháng thuốc kháng sinh của WHO (2024)Nhấn mạnh chẩn đoán nhanh là một công cụ quan trọng để:
- • Hỗ trợ quản lý sử dụng kháng sinh (AMS)
- • Hướng dẫn điều trị kháng sinh kịp thời và phù hợp
- • Tăng cường công tác phòng ngừa và kiểm soát nhiễm trùng (IPC)
- • Tăng cường giám sát kháng thuốc kháng sinh (AMR)
- • Cải thiện khả năng phát hiện và ứng phó với dịch bệnh.

Tương tự như vậy,Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA)Khuyến nghị sử dụng các phương pháp chẩn đoán phân tử nhanh, nếu có sẵn, để xác định sớm các tác nhân gây bệnh vi khuẩn và cơ chế kháng thuốc, cho phép các bác sĩ lâm sàng tối ưu hóa liệu pháp kháng khuẩn và giảm thiểu việc tiếp xúc không cần thiết với kháng sinh phổ rộng.
CáiHiệp hội Vi sinh lâm sàng và Bệnh truyền nhiễm châu Âu (ESCMID)Ngoài ra, nghiên cứu này cũng khuyến nghị xác định nhanh chóng vi khuẩn Gram âm sản sinh carbapenemase để tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện sớm các biện pháp kiểm soát nhiễm trùng và điều trị kháng sinh thích hợp.
Nhìn chung, những khuyến nghị quốc tế này củng cố một thông điệp chung:Chẩn đoán phân tử nhanh chóng đang trở thành một thành phần thiết yếu trong quản lý kháng thuốc kháng sinh hiện đại.
Hiểu về KPN, Aba và PA
Klebsiella pneumoniae (KPN)
K. pneumoniaeĐây là nguyên nhân chính gây ra viêm phổi liên quan đến chăm sóc sức khỏe, nhiễm trùng máu, nhiễm trùng đường tiết niệu và nhiễm trùng huyết.
Kháng carbapenemK. pneumoniaeThường mang các gen carbapenemase bao gồm: KPC, NDM, OXA-48-like và IMP.
Các chủng có độc lực cao có thể kết hợp độc lực tăng cường với khả năng kháng đa thuốc, tạo ra những thách thức điều trị đáng kể.
Acinetobacter baumannii (Aba)
A. baumanniiNó có khả năng phục hồi cao và có thể tồn tại trên các bề mặt môi trường trong thời gian dài.
Nó có mối liên hệ mật thiết với:
- • Các đợt bùng phát dịch bệnh tại phòng chăm sóc tích cực (ICU)
- • Viêm phổi liên quan đến máy thở (VAP)
- • Nhiễm trùng máu
- • Nhiễm trùng liên quan đến thiết bị
Khả năng đáng kể của nó trong việc thu nhận các yếu tố quyết định khả năng kháng thuốc đã khiến nó trở nên kháng carbapenem.A. baumanniimột trong những tác nhân gây bệnh khó điều trị nhất trong bệnh viện.
Pseudomonas aeruginosa (PA)
P. aeruginosaĐây là một tác nhân gây bệnh cơ hội thường lây nhiễm cho các bệnh nhân nguy kịch và suy giảm miễn dịch.
Khả năng kháng thuốc bẩm sinh, sự thích nghi di truyền nhanh chóng và sự hình thành màng sinh học góp phần gây ra các bệnh nhiễm trùng dai dẳng và làm gia tăng tình trạng kháng carbapenem trên toàn thế giới.
Lây truyền trong môi trường chăm sóc sức khỏe
Các tác nhân gây bệnh kháng đa thuốc này chủ yếu lây truyền qua:
- • Thiết bị y tế và bề mặt môi trường bị ô nhiễm
- • Bàn tay của nhân viên y tế
- • Bệnh nhân bị nhiễm khuẩn hoặc mang mầm bệnh
- • Dịch tiết đường hô hấp
- • Các thiết bị xâm lấn như máy thở và ống thông
TheoTrung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC)Việc phát hiện sớm trong phòng thí nghiệm kết hợp với quản lý sử dụng kháng sinh và các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng nghiêm ngặt là rất cần thiết để giảm sự lây truyền các vi sinh vật kháng đa thuốc trong môi trường chăm sóc sức khỏe.
Những thách thức trong điều trị
Các lựa chọn điều trị ngày càng trở nên hạn chế.
Những thách thức hiện tại bao gồm:
- • Tăng khả năng kháng carbapenem
- • Nguồn cung cấp thuốc kháng sinh mới còn hạn chế.
- • Độc tính liên quan đến polymyxin
- • Sự xuất hiện tình trạng kháng thuốc đối với các loại thuốc mới hơn.
Do đó, các hướng dẫn quốc tế luôn khuyến nghị thu thập bằng chứng vi sinh kịp thời để hỗ trợ liệu pháp kháng khuẩn nhắm mục tiêu bất cứ khi nào có thể.
Tại sao phát hiện phân tử nhanh chóng lại quan trọng
Nuôi cấy vi khuẩn thông thường và xét nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh thường yêu cầu48–72 giờtrước khi có được kết quả có thể áp dụng được.
Các phương pháp chẩn đoán phân tử nhanh có thể rút ngắn đáng kể thời gian này bằng cách đồng thời xác định mầm bệnh và các gen kháng thuốc quan trọng về mặt lâm sàng, cho phép phát hiện sớm hơn:
- • Điều trị kháng khuẩn thích hợp
- • Các biện pháp can thiệp phòng ngừa nhiễm trùng
- • Quyết định quản lý sử dụng kháng sinh
- • Giám sát các sinh vật kháng thuốc
Giải pháp PCR đa kênh giúp đưa ra quyết định lâm sàng nhanh hơn
Nhằm hỗ trợ việc xác định nhanh chóng các tác nhân gây bệnh Gram âm quan trọng về mặt lâm sàng và các cơ chế kháng carbapenem,Bộ dụng cụ phát hiện đa gen KPN, Aba, PA và gen kháng thuốc của Macro & Micro-TestPhát hiện đồng thời:
Các tác nhân gây bệnh mục tiêu: Klebsiella pneumoniae, Acinetobacter baumannii, Pseudomonas aeruginosa
Gen carbapenemase: KPC, NDM, OXA-48, IMP
Các tính năng chính
- • Phát hiện trực tiếp từ mẫu đờm
- • Không cần thời gian bồi dưỡng văn hóa dài.
- • Độ nhạy phân tích:Giới hạn phát hiện (LoD) 1000 CFU/mL
- • Kết quả có sẵn tại35–50 phút
- • Tương thích với các nền tảng PCR thời gian thực phổ biến
Bằng cách cung cấp khả năng nhận dạng phân tử nhanh chóng các tác nhân gây bệnh và các dấu hiệu kháng thuốc, xét nghiệm này có thể bổ sung cho quy trình vi sinh học thông thường và hỗ trợ việc đưa ra quyết định lâm sàng sớm hơn.
Cùng nhau chống lại AMR
Kháng thuốc kháng sinh không thể được khắc phục chỉ bằng các loại kháng sinh mới.
CáiAI, IDSA, ESCMID, VàCDCLuôn nhấn mạnh rằng việc kiểm soát AMR hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp của:
- • Chẩn đoán nhanh
- • Quản lý sử dụng kháng sinh
- • Phòng ngừa và kiểm soát nhiễm trùng
- • Giám sát trong phòng thí nghiệm
- • Can thiệp lâm sàng kịp thời
Khi các phòng thí nghiệm trên toàn thế giới tiếp tục tăng cường khả năng ứng phó với kháng thuốc kháng sinh (AMR), chẩn đoán phân tử đa kênh nhanh chóng có thể đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc hỗ trợ các quyết định điều trị dựa trên bằng chứng và giúp giảm sự lây lan của các mầm bệnh kháng thuốc.
Tài liệu tham khảo
1. Các cộng tác viên nghiên cứu về kháng thuốc kháng sinh.Gánh nặng toàn cầu của tình trạng kháng thuốc kháng sinh ở vi khuẩn năm 2019. Tạp chí The Lancet.2022.
2. Tổ chức Y tế Thế giới.Kế hoạch hành động toàn cầu về kháng thuốc kháng sinh.2015.
3. Tổ chức Y tế Thế giới.Danh sách các tác nhân gây bệnh vi khuẩn ưu tiên của WHO năm 2024.
4. Tổ chức Y tế Thế giới.Sáng kiến chẩn đoán kháng thuốc kháng sinh.2024.
5. Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA).Hướng dẫn năm 2024 về điều trị nhiễm trùng Gram âm kháng kháng sinh.
6. Hội Vi sinh lâm sàng và Bệnh truyền nhiễm châu Âu (ESCMID).Hướng dẫn điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn Gram âm đa kháng thuốc gây ra.
7. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC).Nguy cơ kháng thuốc kháng sinh tại Hoa Kỳ.
Thời gian đăng bài: 22/7/2026

