Mới đây, Tạp chí Dược lý Lâm sàng Anh (British Journal of Clinical Pharmacology) đã công bố hướng dẫn lâm sàng đầu tiên được phát triển bởi Trung tâm Xuất sắc về Khoa học Quy định và Đổi mới trong Dược học Di truyền (CERSI PGx) của Vương quốc Anh, có tiêu đề “Xét nghiệm kiểu gen CYP2C19 đối với clopidogrel: Hướng dẫn được phát triển bởi Trung tâm Xuất sắc về khoa học quy định và đổi mới trong dược học di truyền (CERSI PGx) của Vương quốc Anh”. Tài liệu mang tính bước ngoặt này tập trung vào giá trị lâm sàng của việc xác định kiểu gen CYP2C19 trong việc hướng dẫn điều trị bằng clopidogrel.

Giới thiệu về CERSI PGx
CERSI PGx là một trong bảy trung tâm khoa học và đổi mới quản lý được chính phủ Anh hỗ trợ, ra mắt vào tháng 1 năm 2025. Được dẫn dắt bởi Đại học Liverpool, trung tâm này được tài trợ chung bởi Innovate UK, Hội đồng Nghiên cứu Y khoa (MRC), Cơ quan Quản lý Thuốc và Sản phẩm Chăm sóc Sức khỏe (MHRA) và Văn phòng Khoa học Đời sống (OLS). Trung tâm này nhằm mục đích đẩy nhanh quá trình tích hợp an toàn và hiệu quả dược học di truyền (PGx) vào Hệ thống Y tế Quốc gia (NHS) bằng cách giải quyết các rào cản thực hiện chính. Hướng dẫn này đánh dấu hướng dẫn lâm sàng đầu tiên được ban hành kể từ khi CERSI PGx được thành lập.
Tại sao CYP2C19 lại quan trọng đối với Clopidogrel
CYP2C19 là một thành viên quan trọng của họ enzyme cytochrome P450, chịu trách nhiệm cho quá trình hoạt hóa hoặc bất hoạt chuyển hóa của nhiều loại thuốc. Các biến thể di truyền trong CYP2C19 dẫn đến sự khác biệt đáng kể giữa các cá thể về quá trình chuyển hóa thuốc, ảnh hưởng đến hiệu quả và độ an toàn.
Clopidogrel là một thuốc chống kết tập tiểu cầu được sử dụng rộng rãi để ngăn ngừa các biến cố huyết khối trong bệnh động mạch vành, đột quỵ thiếu máu cục bộ, bệnh động mạch ngoại biên và rung nhĩ. Là một tiền chất, clopidogrel cần được hoạt hóa chuyển hóa bởi CYP2C19. Hướng dẫn phân loại các cá nhân thành người chuyển hóa cực nhanh, nhanh, bình thường, trung bình và kém dựa trên kiểu gen CYP2C19. Người mang alen mất chức năng (ví dụ: CYP2C192 và *3*) – người chuyển hóa trung bình và kém – không thể hoạt hóa clopidogrel một cách hiệu quả, dẫn đến ức chế tiểu cầu không đủ và tăng nguy cơ huyết khối tái phát.
Tần suất xuất hiện của alen CYP2C192 xấp xỉ 15% ở người châu Âu, 30% ở người Nam Á và lên đến 60% ở các cộng đồng bản địa châu Đại Dương.
Khuyến nghị chính: Xét nghiệm CYP2C19 toàn diện cho Clopidogrel
Hướng dẫn này nêu rõ rằng, bất kể chỉ định là gì, tất cả bệnh nhân đang được xem xét sử dụng clopidogrel đều nên trải qua quá trình điều trị.CYP2C19xác định kiểu gen.Dựa trên kết quả, liệu pháp chống kết tập tiểu cầu cần được tối ưu hóa:
-Người có khả năng chuyển hóa kémNên tránh dùng clopidogrel và ưu tiên sử dụng các loại thuốc thay thế không phụ thuộc vào quá trình chuyển hóa CYP2C19, chẳng hạn như ticagrelor hoặc prasugrel.
-Người chuyển hóa trung gianNên xem xét các thuốc thay thế hoặc phác đồ điều trị điều chỉnh thay vì chỉ đơn giản là tăng liều clopidogrel.
Tại Vương quốc Anh, clopidogrel được chấp thuận để phòng ngừa thứ phát các biến cố huyết khối xơ vữa, cho cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua (TIA) có nguy cơ từ trung bình đến cao hoặc đột quỵ thiếu máu cục bộ nhẹ, và để ngăn ngừa các biến cố huyết khối xơ vữa và huyết khối tắc mạch ở bệnh rung nhĩ.
Ngoài Clopidogrel: Các loại thuốc khác mà việc xác định kiểu gen CYP2C19 là rất quan trọng
Giá trị của việc xác định kiểu gen CYP2C19 vượt xa phạm vi của clopidogrel. Là một enzyme chuyển hóa thuốc quan trọng, CYP2C19 cũng đóng vai trò thiết yếu trong quá trình chuyển hóa voriconazole, một số thuốc chống trầm cảm và thuốc ức chế bơm proton (PPI). Nhiều hướng dẫn quốc tế và quốc gia khuyến nghị cá thể hóa điều trị dựa trên kiểu gen đối với các loại thuốc này.
1. Thuốc chống trầm cảm (SSRIs)
Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRIs) – như sertraline, citalopram và escitalopram – là thuốc điều trị đầu tay cho bệnh trầm cảm và chủ yếu được chuyển hóa bởi CYP2C19. Hoạt tính của enzyme CYP2C19 quyết định trực tiếp nồng độ thuốc trong huyết tương. Những người chuyển hóa kém có tốc độ thanh thải thuốc giảm 30%–60%, dẫn đến các tác dụng phụ như kéo dài khoảng QT và an thần. Những người chuyển hóa cực nhanh thường có nồng độ thuốc trong huyết tương dưới mức điều trị, dẫn đến đáp ứng điều trị chậm và tăng nguy cơ ngừng thuốc.
Hướng dẫn năm 2023 của Hiệp hội Thực hiện Dược di truyền lâm sàng (CPIC) nêu rõ rằng những người chuyển hóa kém khi dùng citalopram hoặc escitalopram có nguy cơ kéo dài khoảng QT cao hơn và khuyến nghị giảm liều 50%. Hướng dẫn năm 2021 của Nhóm Công tác Dược di truyền Hà Lan (DPWG) khuyên rằng những người chuyển hóa kém nên dùng liều tối đa escitalopram giảm 50%, và những người chuyển hóa cực nhanh nên tránh hoàn toàn escitalopram. Đối với sertraline, DPWG khuyến nghị liều hàng ngày không vượt quá 75 mg ở những người chuyển hóa kém.
Điều quan trọng là, Bản đồng thuận chuyên gia Trung Quốc về xét nghiệm dược lý di truyền trong tâm thần học (2025) được công bố gần đây – do Nhóm hợp tác Y học chính xác của Hiệp hội Tâm thần học Trung Quốc phát triển – đã bao gồm rõ ràng các khuyến nghị về xét nghiệm kiểu gen CYP2C19. Bản đồng thuận lưu ý rằng các khuyến nghị điều chỉnh liều từ các hướng dẫn quốc tế như CPIC và DPWG đối với các enzyme chuyển hóa thuốc (bao gồm CYP2C19) có thể được tham khảo cho người Trung Quốc. Do đó, việc xét nghiệm kiểu gen CYP2C19 trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc SSRI (ví dụ: escitalopram) cho phép tối ưu hóa liều hoặc chuyển sang các loại thuốc thay thế không được chuyển hóa bởi CYP2C19, từ đó đạt được điều trị chính xác, cải thiện tỷ lệ đáp ứng và giảm các tác dụng phụ.
2. Thuốc ức chế bơm proton (PPI)
Thuốc ức chế bơm proton – bao gồm omeprazole, lansoprazole và pantoprazole – được sử dụng rộng rãi để điều trị các rối loạn liên quan đến axit như bệnh trào ngược dạ dày thực quản và loét dạ dày tá tràng. Quá trình chuyển hóa của chúng cũng phụ thuộc rất nhiều vào CYP2C19. Bệnh nhân có kiểu gen CYP2C19 khác nhau cho thấy sự biến đổi đáng kể trong đáp ứng với thuốc ức chế bơm proton. Người mang alen mất chức năng (*2, *3) có nồng độ thuốc trong huyết tương tăng đáng kể, điều này có thể làm tăng khả năng ức chế axit nhưng cũng làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Ngược lại, người có khả năng chuyển hóa bình thường có nồng độ thuốc trong huyết tương tương đối thấp hơn và có thể bị ức chế axit yếu hơn, mặc dù sự khác biệt giữa các cá thể vẫn rất đáng kể.
Hướng dẫn CPIC năm 2020 về thuốc ức chế bơm proton (PPI) khuyến cáo rằng những người chuyển hóa thuốc cực nhanh khi dùng omeprazole hoặc các thuốc tương tự sẽ chuyển hóa thuốc quá nhanh, dẫn đến nồng độ trong huyết tương không đủ và khả năng ức chế axit kém. Ở những bệnh nhân này, nên tăng liều và theo dõi đáp ứng điều trị. Đối với những người chuyển hóa thuốc kém, quá trình thải trừ thuốc diễn ra chậm và nồng độ trong huyết tương có thể tăng cao; mặc dù hiệu quả có thể tốt hơn, nhưng nguy cơ độc tính của thuốc lại tăng lên. Giảm liều và theo dõi đáp ứng là những cân nhắc hợp lý. Do đó, đối với những bệnh nhân bắt đầu điều trị bằng PPI hoặc những người gặp phải đáp ứng kém hoặc tác dụng phụ, nên thực hiện xét nghiệm kiểu gen CYP2C19 để hướng dẫn liều lượng cá thể hóa, tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu các tác dụng phụ.
3. Voriconazole
Voriconazole là một thuốc kháng nấm phổ rộng được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm nấm nghiêm trọng như bệnh aspergillosis xâm lấn. Thuốc có khoảng điều trị hẹp: nồng độ trong huyết tương quá cao làm tăng nguy cơ độc tính gan và rối loạn thị giác, trong khi nồng độ thấp dẫn đến thất bại điều trị. Quá trình chuyển hóa voriconazole chủ yếu được thực hiện bởi CYP2C19, và các biến thể gen có tác động sâu sắc đến nồng độ thuốc trong huyết tương.
CPIC đã công bố hướng dẫn chuyên biệt về CYP2C19 và voriconazole vào năm 2016. Hướng dẫn này nêu rõ rằng những người chuyển hóa cực nhanh có nồng độ đáy voriconazole thấp hơn và thường không đạt được nồng độ điều trị mục tiêu. Những người chuyển hóa kém có nồng độ đáy cao hơn và nguy cơ phản ứng phụ tăng đáng kể. Hướng dẫn của CPIC cung cấp các khuyến nghị về liều lượng cụ thể dựa trên kiểu gen. Ví dụ, người lớn chuyển hóa cực nhanh nên được sử dụng các thuốc điều trị đầu tay thay thế không phụ thuộc vào quá trình chuyển hóa CYP2C19, chẳng hạn như isavuconazole, amphotericin B dạng liposome hoặc posaconazole. Do đó, việc xác định kiểu gen CYP2C19 trước khi điều trị bằng voriconazole cho phép cá thể hóa liều lượng và giảm tỷ lệ các tác dụng phụ liên quan đến thuốc.
Ý nghĩa lâm sàng: Làm cho thuốc đáng tin cậy hơn
Hướng dẫn mới được ban hành một lần nữa đặt việc xác định kiểu gen CYP2C19 lên hàng đầu trong y học chính xác. Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhận ra là các ứng dụng lâm sàng của việc xác định kiểu gen CYP2C19 vượt xa clopidogrel – từ voriconazole (thuốc chống nấm) và SSRIs (thuốc chống trầm cảm) đến thuốc ức chế bơm proton để ức chế axit dạ dày. Kiểu gen CYP2C19 đóng vai trò như một “la bàn” cho liệu pháp điều trị bằng thuốc.
Khi y học chính xác ngày càng được chấp nhận rộng rãi, ngày càng nhiều hướng dẫn có thẩm quyền đang tích hợp việc xác định kiểu gen CYP2C19 vào quy trình dùng thuốc thường quy. Đối với bệnh nhân, việc biết kiểu gen CYP2C19 của chính mình giúp họ hiểu rõ hơn về hồ sơ đáp ứng thuốc cá nhân và cho phép đưa ra quyết định chung với bác sĩ để xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp hơn. Đối với các bác sĩ lâm sàng, việc tích hợp kết quả xét nghiệm gen khách quan vào quyết định kê đơn là một phương tiện mạnh mẽ để cải thiện chất lượng điều trị và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Kiểm tra vĩ mô và vi mô'sGiải pháp xác định kiểu gen CYP2C19
Macro & Micro Test cung cấp bộ kit định typ gen CYP2C19 dựa trên hệ thống đột biến kháng khuếch đại cải tiến (ARMS) kết hợp với đầu dò Taqman với các đặc điểm sau:
-Phạm vi bao phủ alen toàn diện– phát hiệnCYP2C192, *3 và *17mà không bỏ sót các biến thể quan trọng.
-Kiểm soát chất lượng mạnh mẽ– Tích hợp các mẫu đối chứng âm/dương, mẫu đối chứng nội bộ và enzyme UDG để kiểm soát chất lượng bốn cấp độ, đảm bảo kết quả chính xác.
-Chiết xuất tự động– Tương thích với máy chiết tách axit nucleic hoàn toàn tự động của Macro & Micro-Test, giúp nâng cao hiệu quả quy trình làm việc.
-Khả năng tương thích rộng– Tương thích với các thiết bị PCR thời gian thực thông dụng trên thị trường, bao gồm cả ABI 7500 Hongshi SLAN 96P.
-Giải thích kết quả tự động– Phần mềm phân tích chuyên dụng (trên ABI 7500, SLAN 96P, v.v.) cho phép tự động diễn giải kết quả, nâng cao hiệu quả.
-Tự động hóa sẵn sàng cho POCT– Máy phân tích khuếch đại axit nucleic tự động hoàn toàn HWTS AIO800 cho phép hoạt động theo kiểu “đưa mẫu vào, cho kết quả ra ngay”.
Với sự tiến bộ không ngừng của dược học di truyền, việc xác định kiểu gen CYP2C19 dự kiến sẽ mang lại lợi ích cho ngày càng nhiều bệnh nhân, đưa y học chính xác từ lý thuyết đến thực hành lâm sàng thường quy. Hướng dẫn CERSI PGx mới được công bố nhấn mạnh vai trò quan trọng của xét nghiệm CYP2C19 không chỉ đối với clopidogrel mà còn đối với một danh sách ngày càng nhiều các loại thuốc khác, bao gồm thuốc chống trầm cảm, thuốc ức chế bơm proton và voriconazole. Để tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng rộng rãi kê đơn dựa trên kiểu gen, các giải pháp xét nghiệm đáng tin cậy và thân thiện với người dùng là rất cần thiết. Danh mục xét nghiệm dược học di truyền của Macro & Micro-Test, với phạm vi bao phủ alen toàn diện, kiểm soát chất lượng mạnh mẽ và nền tảng sẵn sàng tự động hóa, nhằm mục đích hỗ trợ các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe trong việc triển khai y học chính xác và cuối cùng là bảo vệ sức khỏe bệnh nhân.
Sản phẩm liên quan:
Tài liệu tham khảo:
1. Lima JJ, Thomas CD, Barbarino J, et al. Hướng dẫn của Hiệp hội Thực hiện Dược lý Di truyền Lâm sàng (CPIC) về liều lượng CYP2C19 và thuốc ức chế bơm proton. Clin Pharmacol Ther. 2020. doi:10.1002/cpt.20151.
2. Lee CR, Luzum JA, Sangkuhl K, et al. Hướng dẫn của Hiệp hội Thực hiện Dược lý Di truyền Lâm sàng về Kiểu gen CYP2C19 và Liệu pháp Clopidogrel: Bản cập nhật năm 2022. Clin Pharmacol Ther. 2022. doi:10.1002/cpt.25261.
3. Viện Sức khỏe và Chăm sóc Xuất sắc Quốc gia (NICE). Xét nghiệm kiểu gen CYP2C19 để hướng dẫn sử dụng clopidogrel sau đột quỵ thiếu máu cục bộ hoặc cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua. Hướng dẫn chẩn đoán DG59. Xuất bản: 31 tháng 7 năm 2024.
4. Nhóm hợp tác nghiên cứu Y học chính xác thuộc Hội Tâm thần học Trung Quốc. Đồng thuận chuyên gia về xét nghiệm dược lý gen trong tâm thần học (2025) [Zhonghua Jing Shen Ke Za Zhi].Tạp chí Tâm thần học Trung Quốc. 2025;58(6):434-445. doi:10.3760/cma.j.cn11366120240611-00181
5. Dello Russo C, Frater I, Kuruvilla R, et al. Xét nghiệm kiểu gen CYP2C19 đối với clopidogrel: Hướng dẫn được phát triển bởi Trung tâm Xuất sắc về khoa học quản lý và đổi mới trong dược học di truyền của Vương quốc Anh (CERSI-PGx). Br J Clin Pharmacol. 2025. DOI: 10.1093/bjcp/…
6.Moriyama B, Owusu Obeng A, Barbarino J, et al. Hướng dẫn của Hiệp hội Thực hiện Dược lý Di truyền Lâm sàng (CPIC) về CYP2C19 và Liệu pháp Voriconazole. Clin Pharmacol Ther. 2017;102(1):45-51. doi:10.1002/cpt.595.
7.Bousman CA, Stevenson JM, Ramsey LB, et al. Hướng dẫn của Hiệp hội Thực hiện Dược lý Di truyền Lâm sàng (CPIC) về kiểu gen CYP2D6, CYP2C19, CYP2B6, SLC6A4 và HTR2A và thuốc chống trầm cảm ức chế tái hấp thu serotonin. Clin Pharmacol Ther. 2023;114(1):51-68. doi:10.1002/cpt.2903.
8. Brouwer JMJL, Nijenhuis M, Soree B, et al. Hướng dẫn của Nhóm Công tác Dược di truyền học Hà Lan (DPWG) về tương tác gen-thuốc giữa CYP2C19 và CYP2D6 với SSRIs. Eur J Hum Genet. 2021. doi:10.1038/s41431-021-00894-2.
Thời gian đăng bài: 22/04/2026

